cứu vong

cứu vong

Các nhân viên cứu hộ đang cứu vong những người bị mắc kẹt trong tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cứu giúp một dân tộc, một quốc gia khỏi tình trạng mất nước, bị diệt vong: "cứu vong" chỉ hành động cứu vãn một quốc gia khỏi nguy cơ bị tiêu diệt hoặc mất độc lập, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục một nỗ lực cứu vong của các sĩ phu yêu nước. (Phong trào này nhằm cứu giúp đất nước khỏi nguy cơ mất độc lập.)
    • Nhiều nhà cách mạng đã hy sinh sự nghiệp cứu vong dân tộc. (Họ đã đấu tranh để giải cứu quốc gia khỏi diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu vong quốc gia": cụm từ nhấn mạnh hành động cứu nước khỏi sự sụp đổ hoặc mất chủ quyền.

    • Chương trình cải cách này được xem kế hoạch cứu vong quốc gia trước khủng hoảng. (Kế hoạch nhằm ngăn chặn đất nước rơi vào diệt vong.)
  • "tư tưởng cứu vong": hệ tư tưởng hoặc đường lối chính trị tập trung vào việc giải cứu đất nước.

    • Tư tưởng cứu vong đã thôi thúc nhiều thanh niên tham gia kháng chiến. (Đường lối này khuyến khích giới trẻ hành động sự sống còn của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu (động từ): giúp đỡ, giải thoát khỏi nguy hiểm.

    • Anh ấy đã cứu một em khỏi đuối nước. (Anh ấy giải cứu em khỏi tình huống nguy hiểm.)
  • Vong (danh từ/động từ): mất, chết, diệt vong.

    • Quốc gia nguy cơ vong quốc. (Đất nước nguy cơ mất độc lập hoặc bị tiêu diệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu quốc: cứu giúp đất nước khỏi nguy cơ mất độc lập hoặc bị xâm lược.
  • Phục quốc: khôi phục lại đất nước sau khi bị mất độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Cứu vong tồn vong: cứu giúp quốc gia khỏi tình trạng sống còn, diệt vong.
    • Các chính sách mới nhằm cứu vong tồn vong cho nền kinh tế. (Các chính sách này giúp nền kinh tế thoát khỏi nguy cơ suy sụp.)